капиллярность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của капиллярность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kapilljárnost' |
| khoa học | kapilljarnost' |
| Anh | kapillyarnost |
| Đức | kapilljarnost |
| Việt | capilliarnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
капиллярность gc
- (Tính, hiện tượng) Mao dẫn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “капиллярность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)