карательный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của карательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | karátel'nyj |
| khoa học | karatel'nyj |
| Anh | karatelny |
| Đức | karatelny |
| Việt | caratelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
карательный
- (Để) Trừng phạt.
- карательная экспедиция — [cuộc] hành quân trừng phạt, càn quét, tiễu phạt, chinh phạt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “карательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)