карманный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của карманный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | karmánnyj |
| khoa học | karmannyj |
| Anh | karmanny |
| Đức | karmanny |
| Việt | carmanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]карманный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “карманный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)