Bước tới nội dung

карьеризм

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

карьеризм

  1. (Thói) Hám danh lợi, mưu cầu danh vọng, bon chen danh lợi.

Tham khảo