касательная
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của касательная
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kasátel'naja |
| khoa học | kasatel'naja |
| Anh | kasatelnaya |
| Đức | kasatelnaja |
| Việt | caxatelnaia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
касательная ж. (кслю как прилю),мат.
- Tiếp điểm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “касательная”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)