католический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của католический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | katolíčeskij |
| khoa học | katoličeskij |
| Anh | katolicheski |
| Đức | katolitscheski |
| Việt | catolitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
католический
- (Thuộc về) Thiên chúa giáo, đạo Thiên chúa, công giáo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “католический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)