каучуковый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của каучуковый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kaučúkovyj |
| khoa học | kaučukovyj |
| Anh | kauchukovy |
| Đức | kautschukowy |
| Việt | cautrucovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
каучуковый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “каучуковый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)