кашлять
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của кашлять | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kášljat' |
| khoa học | kašljat' |
| Anh | kashlyat |
| Đức | kaschljat |
| Việt | casliat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
кашлять chưa hoàn thành
- Ho.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “кашлять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)