кедровый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кедровый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kedróvyj |
| khoa học | kedrovyj |
| Anh | kedrovy |
| Đức | kedrowy |
| Việt | keđrovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
кедровый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “кедровый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)