кенгуру
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кенгуру
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kengurú |
| khoa học | kenguru |
| Anh | kenguru |
| Đức | kenguru |
| Việt | kenguru |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
кенгуру gđ (нескл. зоол.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “кенгуру”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)