Bước tới nội dung

кинокомедия

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của кинокомедия
Chữ Latinh
LHQ kinokomédija
khoa học kinokomedija
Anh kinokomediya
Đức kinokomedija
Việt kinocomeđiia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

кинокомедия gc

  1. (Cuộn, dây) Phim.

Tham khảo