кинопанорама
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кинопанорама
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kinopanoráma |
| khoa học | kinopanorama |
| Anh | kinopanorama |
| Đức | kinopanorama |
| Việt | kinopanorama |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
кинопанорама gc
- Phim màn ảnh rộng.
- круговая кинопанорама — phim màn ảnh tròn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кинопанорама”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)