Bước tới nội dung

кислород

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

кислород (хим.)

  1. Ôxi, ôxy, ốc xy, dưỡng khí, oxygen.

Tham khảo