киста
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của киста
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kistá |
| khoa học | kista |
| Anh | kista |
| Đức | kista |
| Việt | kixta |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-1a|root=кист}} киста gc (мед.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “киста”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)