классификатор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của классификатор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | klassifikátor |
| khoa học | klassifikator |
| Anh | klassifikator |
| Đức | klassifikator |
| Việt | claxxiphicator |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
классификатор gđ
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “классификатор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)