клиент
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của клиент
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | klijént |
| khoa học | klient |
| Anh | kliyent |
| Đức | klijent |
| Việt | cliient |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
клиент gđ
- (Người) Khách hàng, bạn hàng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “клиент”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)