климат

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

климат

  1. Khí hậu.
    тропический климат — khí hậu nhiệt đới
    влажный климат — khí hậu ẩm ướt
    жаркий климат — khí hậu nóng nực

Tham khảo[sửa]