клубничный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của клубничный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | klubníčnyj |
| khoa học | klubničnyj |
| Anh | klubnichny |
| Đức | klubnitschny |
| Việt | clubnitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
клубничный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “клубничный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)