книзу
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của книзу
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | knízu |
| khoa học | knizu |
| Anh | knizu |
| Đức | knisu |
| Việt | cnidu |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
книзу
- Xuống dưới, về phía dưới.
- опустить книзу — hạ xuống, để xuống, buông xuống, bỏ xuống
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “книзу”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)