Bước tới nội dung

ковровый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

ковёр (kovjór) + -о́вый (-óvyj)

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

ковро́вый (kovróvyj)

  1. (tính từ quan hệ) Thuộc về tấm thảm.

Biến cách

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]