ковровый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]ковро́вый (kovróvyj)
- (tính từ quan hệ) Thuộc về tấm thảm.
Biến cách
[sửa]Biến cách của ковро́вый (dạng ngắn không rõ)
| giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|---|
| danh cách | ковро́вый kovróvyj |
ковро́вое kovróvoje |
ковро́вая kovróvaja |
ковро́вые kovróvyje | |
| sinh cách | ковро́вого kovróvovo |
ковро́вой kovróvoj |
ковро́вых kovróvyx | ||
| dữ cách | ковро́вому kovróvomu |
ковро́вой kovróvoj |
ковро́вым kovróvym | ||
| đối cách | động vật | ковро́вого kovróvovo |
ковро́вое kovróvoje |
ковро́вую kovróvuju |
ковро́вых kovróvyx |
| bất động vật | ковро́вый kovróvyj |
ковро́вые kovróvyje | |||
| cách công cụ | ковро́вым kovróvym |
ковро́вой, ковро́вою kovróvoj, kovróvoju |
ковро́выми kovróvymi | ||
| giới cách | ковро́вом kovróvom |
ковро́вой kovróvoj |
ковро́вых kovróvyx | ||
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “ковровый”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)