кокосовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кокосовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kokósovyj |
| khoa học | kokosovyj |
| Anh | kokosovy |
| Đức | kokosowy |
| Việt | cocoxovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
кокосовый
- (Thuộc về) Dừa.
- кокосовый орех — quả (trái) dừa
- кокосовое масло — dầu dừa
- кокосовая пальма — cây dừa
- кокосовое молоко — nước dừa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кокосовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)