коленный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của коленный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kolénnyj |
| khoa học | kolennyj |
| Anh | kolenny |
| Đức | kolenny |
| Việt | colenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
коленный
- (Thuộc về) Đầu gối.
- коленный сустав — khớp nối
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “коленный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)