колесница
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]колесни́ца (kolesníca) gc bđv (sinh cách колесни́цы, danh cách số nhiều колесни́цы, sinh cách số nhiều колесни́ц)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | колесни́ца kolesníca |
колесни́цы kolesnícy |
| sinh cách | колесни́цы kolesnícy |
колесни́ц kolesníc |
| dữ cách | колесни́це kolesníce |
колесни́цам kolesnícam |
| đối cách | колесни́цу kolesnícu |
колесни́цы kolesnícy |
| cách công cụ | колесни́цей, колесни́цею kolesnícej, kolesníceju |
колесни́цами kolesnícami |
| giới cách | колесни́це kolesníce |
колесни́цах kolesnícax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/03/2005), “колесница”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ tiếng Nga gốc Ấn-Âu nguyên thủy
- Từ tiếng Nga gốc Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *kʷelh₁-
- Từ có hậu tố -ница tiếng Nga
- Từ 4 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ ц
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ ц, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- ru:Phương tiện giao thông