коли

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Định nghĩa[sửa]

коли союз,уст., разг.

  1. Nếu, nếu như.
  2. (Уж) ~ на то пошло nếu thế thì. . . , đã thế thì. . .

Tham khảo[sửa]