Bước tới nội dung

коли

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của коли
Chữ Latinh
LHQ kóli
khoa học koli
Anh koli
Đức koli
Việt coli
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Định nghĩa

коли союз,уст., разг.

  1. Nếu, nếu như.
  2. (Уж) ~ на то пошло nếu thế thì. . . , đã thế thì. . .

Tham khảo