количество

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

количество gt

  1. Số lượng; филос. тж. lượng; (число) số.
    большое количество — số lượng lớn, đông, nhiều
    переход количества в качествофилос. — lượng đổi thành chất

Tham khảo[sửa]