Bước tới nội dung

коллективизм

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của коллективизм
Chữ Latinh
LHQ kollektivízm
khoa học kollektivizm
Anh kollektivizm
Đức kollektiwism
Việt collectividm
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

коллективизм

  1. (Chủ nghĩa, tinh thần) Tập thể.

Tham khảo