коллективность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của коллективность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kollektívnost' |
| khoa học | kollektivnost' |
| Anh | kollektivnost |
| Đức | kollektiwnost |
| Việt | collectivnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
коллективность gc
- (Sự, tính) Tập thể.
- принцип коллективности партийного руководства — nguyên tắc lãnh đạo tập thể của đảng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “коллективность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)