коллекционер
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của коллекционер
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kollekcionér |
| khoa học | kollekcioner |
| Anh | kollektsioner |
| Đức | kollekzioner |
| Việt | collectxioner |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
коллекционер gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “коллекционер”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)