колокол
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của колокол
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kólokol |
| khoa học | kolokol |
| Anh | kolokol |
| Đức | kolokol |
| Việt | colocol |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
колокол gđ
- (Cái) Chuông.
- ударить в колокол — đánh (nện) chuông
- тех.:
- водолазный колокол — chuông [để] lặn, tiềm thủy khí
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “колокол”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)