комета
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của комета
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kométa |
| khoa học | kometa |
| Anh | kometa |
| Đức | kometa |
| Việt | cometa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
комета gc (астр.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “комета”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)