коммерция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của коммерция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kommércija |
| khoa học | kommercija |
| Anh | kommertsiya |
| Đức | kommerzija |
| Việt | commertxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
коммерция gc
- Thương nghiệp, [việc, nghề] thương mại, đi buôn, buôn bán.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “коммерция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)