коммунистка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của коммунистка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kommunístka |
| khoa học | kommunistka |
| Anh | kommunistka |
| Đức | kommunistka |
| Việt | communixtca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
коммунистка gc
- Xem коммунист
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “коммунистка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)