Bước tới nội dung

коммунист

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Mông Cổ

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ˈkʰɔmːʊnistʰ/
  • Tách âm: ком‧му‧нист (3 âm tiết)

Danh từ

коммунист (kommunist)

  1. người cộng sản.

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

коммунист

  1. Người cộng sản, đảng viên cộng sản.

Tham khảo