комплексный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

комплексный

  1. Toàn bộ, tổng hợp, phức hợp.
    комплексная механизация сельскохозяйственных работ — sự cơ khí hóa tổng hợp (toàn bộ) công việc nông nghiệp
    комплексная экспедиция — đoàn khảo sát tổng hợp (toàn diện)
    комплексная бригада — đội lao động nhiều nghề, đội sản xuất hỗn hợp, tổ tổng hợp

Tham khảo[sửa]