Bước tới nội dung

комплексный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của комплексный
Chữ Latinh
LHQ kómpleksnyj
khoa học kompleksnyj
Anh kompleksny
Đức kompleksny
Việt complecxny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

комплексный

  1. Toàn bộ, tổng hợp, phức hợp.
    комплексная механизация сельскохозяйственных работ — sự cơ khí hóa tổng hợp (toàn bộ) công việc nông nghiệp
    комплексная экспедиция — đoàn khảo sát tổng hợp (toàn diện)
    комплексная бригада — đội lao động nhiều nghề, đội sản xuất hỗn hợp, tổ tổng hợp

Tham khảo