комплектный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của комплектный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kompléktnyj |
| khoa học | komplektnyj |
| Anh | komplektny |
| Đức | komplektny |
| Việt | complectny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
комплектный
- (Thành) Bộ, toàn bộ, trọn bộ, đủ bộ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “комплектный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)