консерватизм
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của консерватизм
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | konservatízm |
| khoa học | konservatizm |
| Anh | konservatizm |
| Đức | konserwatism |
| Việt | conxervatidm |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
консерватизм gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “консерватизм”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)