консервированный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của консервированный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | konservírovannyj |
| khoa học | konservirovannyj |
| Anh | konservirovanny |
| Đức | konserwirowanny |
| Việt | conxervirovanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
консервированный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “консервированный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)