Bước tới nội dung

конспективный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của конспективный
Chữ Latinh
LHQ konspektívnyj
khoa học konspektivnyj
Anh konspektivny
Đức konspektiwny
Việt conxpectivny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

конспективный

  1. Tóm tắt, toát yếu, ngắn gọn, vắn tắt.

Tham khảo