контрибуция

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

контрибуция gc

  1. (с государства) [tiền] bồi thường chiến tranh, bồi thường chiến phí.
  2. (с населения) [tiền, thuế] đảm phụ.
    наложить контрибуцияю — đánh thuế đảm phụ

Tham khảo[sửa]