контрибуция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của контрибуция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kontribúcija |
| khoa học | kontribucija |
| Anh | kontributsiya |
| Đức | kontribuzija |
| Việt | contributxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
контрибуция gc
- (с государства) [tiền] bồi thường chiến tranh, bồi thường chiến phí.
- (с населения) [tiền, thuế] đảm phụ.
- наложить контрибуцияю — đánh thuế đảm phụ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “контрибуция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)