контрольная
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của контрольная
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kontról'naja |
| khoa học | kontrol'naja |
| Anh | kontrolnaya |
| Đức | kontrolnaja |
| Việt | controlnaia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
контрольная гильза
- Ống kiểm nghiệm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “контрольная”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)