концертный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của концертный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | koncértnyj |
| khoa học | koncertnyj |
| Anh | kontsertny |
| Đức | konzertny |
| Việt | contxertny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
концертный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “концертный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)