Bước tới nội dung

концертный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

концертный

  1. (Thuộc về) Biểu diễn, biểu diễn ca nhạc, biểu diễn văn công, hòa nhạc; (для концерта) [để] biểu diễn ca nhạc, hòa nhạc.
    концертный зал — phòng ca nhạc, phòng hòa nhạc
    концертный рояль — dưong cầm lớn, đại dương cầm

Tham khảo