король
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của король
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | koról' |
| khoa học | korol' |
| Anh | korol |
| Đức | korol |
| Việt | corol |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]король gđ
- Vua, nhà vua, quốc vương.
- шахм. — [con] tướng, vua
- карт. — [con] ông
- .
- нефтяной король — vua dầu hỏa, vua dầu mỏ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “король”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)