Bước tới nội dung

коротать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

[sửa]

коротать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: скоротать) ‚разг.

  1. :
    коротать время — cho qua thì giờ, giết thời gian, dùng thì giờ

Tham khảo

[sửa]
Mục từ này còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)