корысть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của корысть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | korýst' |
| khoa học | koryst' |
| Anh | koryst |
| Đức | koryst |
| Việt | coryxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
корысть gc
- (выгода) lợi, lợi lộc, tư lợi.
- какая мне в этом корыст? — trong việc đó thì tôi có lợi gì?, tôi được lợi lộc gì trong việc ấy?
- Xem корыстолюбие
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “корысть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)