косвенный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của косвенный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kósvennyj |
| khoa học | kosvennyj |
| Anh | kosvenny |
| Đức | koswenny |
| Việt | coxvenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
косвенный
- Gián tiếp.
- косвенная причина — nguyên nhân gián tiếp
- косвенные улики — tang chứng gián tiếp
- косвенный намёк — lời ám chỉ bóng bảy
- косвенные падежи — грам. — gián cách, cách gián tiếp
- косвенная речь — грам. — lời dẫn gián tiếp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “косвенный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)