косилка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của косилка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kosílka |
| khoa học | kosilka |
| Anh | kosilka |
| Đức | kosilka |
| Việt | coxilca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
косилка gc (с.-х.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “косилка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)