космический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của космический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kosmíčeskij |
| khoa học | kosmičeskij |
| Anh | kosmicheski |
| Đức | kosmitscheski |
| Việt | coxmitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
космический
- (Thuộc về) Vũ trụ.
- космическое пространство — không gian vũ trụ, khoảng không vũ trụ
- космический корабль — con tàu vũ trụ, phi thuyền không gian
- космический полёт — chuyến bay vũ trụ
- космические лучи — tia vũ trụ, vũ trụ tuyến
- космическая радиация — [sự] bức xạ vũ trụ
- первая космическая скорость — tốc độ vũ trụ cấp một
- вторая космическая скорость — tốc độ vũ trụ cấp hai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “космический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)