котик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của котик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kótik |
| khoa học | kotik |
| Anh | kotik |
| Đức | kotik |
| Việt | cotic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
котик gđ
- (уменьш.) к кот .
- (зоол.) [con] sư tử biển, hải thát (Callorhinusursinus).
- (мех) [bộ] lông sư tử biển.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “котик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)