Bước tới nội dung

красавец

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

красавец

  1. Người đẹp.
    молодой красавец — chàng trai đẹp, trang thanh niên tuấn tú, anh chàng đẹp trai (điển trai)
    красавец город — thành phố hoa lệ

Tham khảo