красавец
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của красавец
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krasávec |
| khoa học | krasavec |
| Anh | krasavets |
| Đức | krasawez |
| Việt | craxavetx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
красавец gđ
- Người đẹp.
- молодой красавец — chàng trai đẹp, trang thanh niên tuấn tú, anh chàng đẹp trai (điển trai)
- красавец город — thành phố hoa lệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “красавец”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)