Bước tới nội dung

красящий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Phân từ

[sửa]

кра́сящий (krásjaščij)

  1. phân từ hiện tại active chưa hoàn thành của кра́сить (krásitʹ)

Biến cách

[sửa]