красящий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Phân từ
[sửa]кра́сящий (krásjaščij)
- phân từ hiện tại active chưa hoàn thành của кра́сить (krásitʹ)
Biến cách
[sửa]Biến cách của кра́сящий (không có dạng ngắn)
| giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|---|
| danh cách | кра́сящий krásjaščij |
кра́сящее krásjaščeje |
кра́сящая krásjaščaja |
кра́сящие krásjaščije | |
| sinh cách | кра́сящего krásjaščevo |
кра́сящей krásjaščej |
кра́сящих krásjaščix | ||
| dữ cách | кра́сящему krásjaščemu |
кра́сящей krásjaščej |
кра́сящим krásjaščim | ||
| đối cách | động vật | кра́сящего krásjaščevo |
кра́сящее krásjaščeje |
кра́сящую krásjaščuju |
кра́сящих krásjaščix |
| bất động vật | кра́сящий krásjaščij |
кра́сящие krásjaščije | |||
| cách công cụ | кра́сящим krásjaščim |
кра́сящей, кра́сящею krásjaščej, krásjaščeju |
кра́сящими krásjaščimi | ||
| giới cách | кра́сящем krásjaščem |
кра́сящей krásjaščej |
кра́сящих krásjaščix | ||